Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
personal matters


noun
matters of personal concern
- get his affairs in order
Syn:
personal business, affairs
Hypernyms:
concern
Hyponyms:
dirty linen, dirty laundry


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.